menu_book
見出し語検索結果 "vung tay" (1件)
vung tay
日本語
動手を振る
HLV vung tay ra hiệu cho cầu thủ.
監督は選手に合図するために手を振った。
swap_horiz
類語検索結果 "vung tay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vung tay" (1件)
HLV vung tay ra hiệu cho cầu thủ.
監督は選手に合図するために手を振った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)